adventure story
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truyện phiêu lưu: "adventure story" là một thể loại truyện kể về những cuộc phiêu lưu, thường có các yếu tố như hành động nguy hiểm, khám phá vùng đất mới, hoặc những chuyến đi đầy kích thích. Nhân vật chính thường phải đối mặt với thử thách, vượt qua trở ngại để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích đọc một truyện phiêu lưu về cướp biển đi tìm kho báu ẩn giấu.)
- (Truyện phiêu lưu đã đưa độc giả vào một cuộc hành trình ly kỳ xuyên qua rừng rậm Amazon.)
- (Cô ấy đã viết một truyện phiêu lưu về một cô gái trẻ khám phá một thành phố cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a classic adventure story": một truyện phiêu lưu kinh điển.
- "Treasure Island" is a classic adventure story that has inspired many generations. ("Đảo kho báu" là một truyện phiêu lưu kinh điển đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.)
- "a gripping adventure story": một truyện phiêu lưu hấp dẫn, khó rời mắt.
- The novel is a gripping adventure story that keeps you on the edge of your seat. (Cuốn tiểu thuyết là một truyện phiêu lưu hấp dẫn khiến bạn hồi hộp từ đầu đến cuối.)
- "an adventure story set in": một truyện phiêu lưu lấy bối cảnh ở...
- The adventure story set in the Sahara desert was full of suspense. (Truyện phiêu lưu lấy bối cảnh ở sa mạc Sahara đầy kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Adventure (n): cuộc phiêu lưu (chỉ hành động hoặc trải nghiệm).
- Their journey was a real adventure. (Cuộc hành trình của họ là một cuộc phiêu lưu thực sự.)
- Adventurer (n): người thích phiêu lưu.
- He is a fearless adventurer. (Anh ấy là một người thích phiêu lưu không sợ hãi.)
- Story (n): câu chuyện (thể loại rộng hơn, không chỉ phiêu lưu).
Từ đồng nghĩa
- Tale of adventure: câu chuyện phiêu lưu (thường mang tính truyền thống hoặc truyền miệng).
- The tale of adventure about knights and dragons was fascinating. (Câu chuyện phiêu lưu về hiệp sĩ và rồng thật hấp dẫn.)
- Action story: truyện hành động (nhấn mạnh vào các pha hành động hơn là khám phá).
- This action story has many fight scenes. (Truyện hành động này có nhiều cảnh đánh nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set out on an adventure story: bắt đầu một truyện phiêu lưu (thường dùng ẩn dụ).
- The author set out on an adventure story that would captivate millions. (Tác giả bắt đầu viết một truyện phiêu lưu có thể thu hút hàng triệu người.)
- Read through an adventure story: đọc hết một truyện phiêu lưu.
- She read through the adventure story in one sitting. (Cô ấy đọc hết truyện phiêu lưu trong một lần ngồi.)
Thành ngữ liên quan
- Like an adventure story: như một truyện phiêu lưu (dùng để miêu tả một trải nghiệm thực tế đầy kịch tính).
- Their trip to the mountains was like an adventure story. (Chuyến đi lên núi của họ giống như một truyện phiêu lưu vậy.)
- A real-life adventure story: một truyện phiêu lưu ngoài đời thực.
- The explorer's life was a real-life adventure story. (Cuộc đời của nhà thám hiểm là một truyện phiêu lưu ngoài đời thực.)